宿習 sù xí · túc tập Hán Việt: túc tập · Pinyin: sù xí Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 習 (tập)Pinyinsù xíHán Việttúc tậpCấu tạo宿 + 習 · túc + tập nghĩa thành phần: túc + tập Nghĩa ViệtCihui túc tập (術語)宿世之習也。通於善惡。俱舍論十二曰:「雖有此理,由彼宿習。」天台別傳曰:「宿習開發,煥若華敷矣。」☸