宿耆 sù qí · túc kì Hán Việt: túc kì · Pinyin: sù qí Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 耆 (kì)Pinyinsù qíHán Việttúc kìCấu tạo宿 + 耆 · túc + kì nghĩa thành phần: túc + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耆宿。年高望重的人。Tân Hoa Tự Điển 1.耆宿。年高望重的人。