宿肉

sù ròu túc nhục

Hán Việt: túc nhục · Pinyin: sù ròu

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隔日备肉;留肉过夜; 留存过夜的肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隔日备肉;留肉过夜。 2.留存过夜的肉。