宿胥 sù xū · túc tư Hán Việt: túc tư · Pinyin: sù xū Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 胥 (tư)Pinyinsù xūHán Việttúc tưCấu tạo宿 + 胥 · túc + tư nghĩa thành phần: túc + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古水名。在河南浚县西。Tân Hoa Tự Điển 1.古水名。在河南浚县西。