宿膩 sù nì · túc nị Hán Việt: túc nị · Pinyin: sù nì Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 膩 (nị)Pinyinsù nìHán Việttúc nịCấu tạo宿 + 膩 · túc + nị nghĩa thành phần: túc + nị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积存的污垢。Tân Hoa Tự Điển 1.积存的污垢。