宿膳

sù shàn túc thiện

Hán Việt: túc thiện · Pinyin: sù shàn

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹夜餐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹夜餐。

Eng

  • Cihui 宿膳 ù-shàn n. board and lodging