宿舊 sù jiù · túc cựu Hán Việt: túc cựu · Pinyin: sù jiù Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 舊 (cựu)Pinyinsù jiùHán Việttúc cựuCấu tạo宿 + 舊 · túc + cựu nghĩa thành phần: túc + cựu