宿藏

sù cáng túc tàng

Hán Việt: túc tàng · Pinyin: sù cáng

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指积年储藏的钱粮等财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指积年储藏的钱粮等财物。