宿慮

sù lǜ túc lự

Hán Việt: túc lự · Pinyin: sù lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (lự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预先思考﹑谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预先思考﹑谋划。