宿蠹

sù dù túc đố

Hán Việt: túc đố · Pinyin: sù dù

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (đố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻指一贯作恶的人; 喻指积久的弊政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指一贯作恶的人。 2.喻指积久的弊政。