宿襟 sù jīn · túc khâm Hán Việt: túc khâm · Pinyin: sù jīn Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 襟 (khâm)Pinyinsù jīnHán Việttúc khâmCấu tạo宿 + 襟 · túc + khâm nghĩa thành phần: túc + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 素来的理想抱负。Tân Hoa Tự Điển 1.素来的理想抱负。