宿計

sù jì túc kế

Hán Việt: túc kế · Pinyin: sù jì

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一向采用的计策。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一向采用的计策。