宿訟

sù sòng túc tụng

Hán Việt: túc tụng · Pinyin: sù sòng

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长久未决的诉讼案件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长久未决的诉讼案件。