宿讀 sù dú · túc độc Hán Việt: túc độc · Pinyin: sù dú Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 讀 (độc)Pinyinsù dúHán Việttúc độcCấu tạo宿 + 讀 · túc + độc nghĩa thành phần: túc + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓如预先读过。