宿謀

sù móu túc mưu

Hán Việt: túc mưu · Pinyin: sù móu

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 预先设好的计策; 预先谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.预先设好的计策。 2.预先谋划。