宿谷

sù gǔ túc cốc

Hán Việt: túc cốc · Pinyin: sù gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积存的粮食; 指胃中滞留的食物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积存的粮食。 2.指胃中滞留的食物。