宿負 sù fù · túc phụ Hán Việt: túc phụ · Pinyin: sù fù Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 負 (phụ)Pinyinsù fùHán Việttúc phụCấu tạo宿 + 負 · túc + phụ nghĩa thành phần: túc + phụ