宿貴 sù guì · túc quý Hán Việt: túc quý · Pinyin: sù guì Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 貴 (quý)Pinyinsù guìHán Việttúc quýCấu tạo宿 + 貴 · túc + quý nghĩa thành phần: túc + quý