宿負 sù fù · túc phụ Hán Việt: túc phụ · Pinyin: sù fù Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 負 (phụ)Pinyinsù fùHán Việttúc phụCấu tạo宿 + 負 · túc + phụ nghĩa thành phần: túc + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧欠的债务。旧时常指拖欠的赋税; 指前世的欠债。Tân Hoa Tự Điển 1.旧欠的债务。旧时常指拖欠的赋税。 2.指前世的欠债。