宿責 sù zé · túc trách Hán Việt: túc trách · Pinyin: sù zé Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 責 (trách)Pinyinsù zéHán Việttúc tráchCấu tạo宿 + 責 · túc + trách nghĩa thành phần: túc + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.宿债,旧债。责,同"债"。