宿貴

sù guì túc quý

Hán Việt: túc quý · Pinyin: sù guì

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久居高位者; 谓久已显贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久居高位者。 2.谓久已显贵。