宿賊

sù zéi túc tặc

Hán Việt: túc tặc · Pinyin: sù zéi

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长期为盗贼者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长期为盗贼者。

Eng

  • Cihui 宿賊 ùzéi n. old experienced thief