宿贓 sù zāng · túc tang Hán Việt: túc tang · Pinyin: sù zāng Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 贓 (tang)Pinyinsù zāngHán Việttúc tangCấu tạo宿 + 贓 · túc + tang nghĩa thành phần: túc + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指先前的贪污行为。Tân Hoa Tự Điển 1.指先前的贪污行为。