宿達 sù dá · túc đạt Hán Việt: túc đạt · Pinyin: sù dá Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 達 (đạt)Pinyinsù dáHán Việttúc đạtCấu tạo宿 + 達 · túc + đạt nghĩa thành phần: túc + đạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 德高望重的长者。Tân Hoa Tự Điển 1.德高望重的长者。