宿逋

sù bū túc bô

Hán Việt: túc bô · Pinyin: sù bū

Tổng quan

món nợ lâu ngày。久欠不還的債。

Cấu tạo: 宿 (túc) + (bô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món nợ lâu ngày。久欠不還的債。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 積欠未交的稅款。《新唐書.卷一八二.李珏傳》:「遷河陽節度使,罷橫賦宿逋百餘萬。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久欠的税赋或债务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久欠的税赋或债务。

Eng

  • Cihui 宿逋 ùbū n. <wr.> long-standing debt