宿聞

sù wén túc văn

Hán Việt: túc văn · Pinyin: sù wén

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早已知闻; 陈旧的见闻﹑知识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早已知闻。 2.陈旧的见闻﹑知识。