宿障

sù zhàng túc chướng

Hán Việt: túc chướng · Pinyin: sù zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓前世的罪孽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓前世的罪孽。