宿雲 sù yún · túc vân Hán Việt: túc vân · Pinyin: sù yún Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 雲 (vân)Pinyinsù yúnHán Việttúc vânCấu tạo宿 + 雲 · túc + vân nghĩa thành phần: túc + vân