宿靄 sù ǎi · túc ái Hán Việt: túc ái · Pinyin: sù ǎi Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 靄 (ái)Pinyinsù ǎiHán Việttúc áiCấu tạo宿 + 靄 · túc + ái nghĩa thành phần: túc + ái