宿頓 sù dùn · túc đốn Hán Việt: túc đốn · Pinyin: sù dùn Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 頓 (đốn)Pinyinsù dùnHán Việttúc đốnCấu tạo宿 + 頓 · túc + đốn nghĩa thành phần: túc + đốn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 住宿休息。《宋史.卷一○四.禮志七》:「詔禁緣路採捕及車騎蹂踐田稼,以行宮側官舍、佛寺為百官宿頓之所。」