宿顧

sù gù túc cố

Hán Việt: túc cố · Pinyin: sù gù

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已往的关照。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.已往的关照。