宿頓 sù dùn · túc đốn Hán Việt: túc đốn · Pinyin: sù dùn Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 頓 (đốn)Pinyinsù dùnHán Việttúc đốnCấu tạo宿 + 頓 · túc + đốn nghĩa thành phần: túc + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临时寄宿。Tân Hoa Tự Điển 1.临时寄宿。