宿食

sù shí túc thực

Hán Việt: túc thực · Pinyin: sù shí

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指积食之症; 指未能消化的食物; 留存过夜的食物; 夜餐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指积食之症。 2.指未能消化的食物。 3.留存过夜的食物。 4.夜餐。

Eng

  • Cihui 宿食 sù-shí n. <Ch. med.> undigested food