宿飽 sù bǎo · túc bão Hán Việt: túc bão · Pinyin: sù bǎo Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 飽 (bão)Pinyinsù bǎoHán Việttúc bãoCấu tạo宿 + 飽 · túc + bão nghĩa thành phần: túc + bão