宿齒 sù chǐ · túc xỉ Hán Việt: túc xỉ · Pinyin: sù chǐ Tổng quan Cấu tạo: 宿 (túc) + 齒 (xỉ)Pinyinsù chǐHán Việttúc xỉCấu tạo宿 + 齒 · túc + xỉ nghĩa thành phần: túc + xỉ