宿齒

sù chǐ túc xỉ

Hán Việt: túc xỉ · Pinyin: sù chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 宿 (túc) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年高;年高之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年高;年高之人。