寂歷 tịch lịch Hán Việt: tịch lịch Tổng quan Cấu tạo: 寂 (tịch) + 歷 (lịch)Hán Việttịch lịchCấu tạo寂 + 歷 · tịch + lịch nghĩa thành phần: tịch + lịch Nghĩa EngCihui 寂歷 jìlì v.p. <wr.> calm; peaceful