寂忍

tịch nhẫn

Hán Việt: tịch nhẫn

Tổng quan

tịch nhẫn (術語)寂靜與忍辱也。指要鈔序曰:「被寂忍之衣據大慈室。」☸

Cấu tạo: (tịch) + (nhẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịch nhẫn (術語)寂靜與忍辱也。指要鈔序曰:「被寂忍之衣據大慈室。」☸