寂歷 tịch lịch Hán Việt: tịch lịch Tổng quan Cấu tạo: 寂 (tịch) + 歷 (lịch)Hán Việttịch lịchCấu tạo寂 + 歷 · tịch + lịch nghĩa thành phần: tịch + lịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寂靜空曠。唐.張說〈滬湖山寺〉詩:「空山寂歷道心生,虛谷迢遙野鳥聲。」EngCihui 寂歷 jìlì v.p. <wr.> calm; peaceful