寂漠 tịch mạc Hán Việt: tịch mạc Tổng quan Cấu tạo: 寂 (tịch) + 漠 (mạc)Hán Việttịch mạcCấu tạo寂 + 漠 · tịch + mạc nghĩa thành phần: tịch + mạc