寂用

tịch dụng

Hán Việt: tịch dụng

Tổng quan

tịch dụng (術語)見寂用湛然項。☸

Cấu tạo: (tịch) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tịch dụng (術語)見寂用湛然項。☸