寂静乐 tịch tĩnh nhạc Hán Việt: tịch tĩnh nhạc Tổng quan tịch tĩnh lạc (術語)五種樂之一。見樂條。☸ Cấu tạo: 寂 (tịch) + 静 (tĩnh) + 乐 (nhạc)Hán Việttịch tĩnh nhạcCấu tạo寂 + 静 + 乐 · tịch + tĩnh + nhạc nghĩa thành phần: tịch + tĩnh + nhạc Nghĩa ViệtCihui tịch tĩnh lạc (術語)五種樂之一。見樂條。☸