寄上

kí thượng

Hán Việt: kí thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寄上 jìshang v. communicate (thanks/etc.) via mail | Suí xìn ∼ sān zhāng zhàopiān. Enclosed in the letter are three photos.