寄交 kí giao Hán Việt: kí giao Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 交 (giao)Hán Việtkí giaoCấu tạo寄 + 交 · kí + giao nghĩa thành phần: kí + giao Nghĩa EngCihui 寄交 ìjiāo v. send by mail