寄件 jì jiàn · kí kiện Hán Việt: kí kiện · Pinyin: jì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 件 (kiện)Pinyinjì jiànHán Việtkí kiệnCấu tạo寄 + 件 · kí + kiện nghĩa thành phần: kí + kiện