寄傲 kí ngạo Hán Việt: kí ngạo Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 傲 (ngạo)Hán Việtkí ngạoCấu tạo寄 + 傲 · kí + ngạo nghĩa thành phần: kí + ngạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 寄託曠放高傲的本性或情懷。晉.陸雲〈逸民賦〉:「眄清霄以寄傲兮,泝凌風而頹歎。」晉.陶淵明〈歸去來兮辭〉:「倚南窗以寄傲,審容膝之易安。」