寄僧名 kí tăng danh Hán Việt: kí tăng danh Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 僧 (tăng) + 名 (danh)Hán Việtkí tăng danhCấu tạo寄 + 僧 + 名 · kí + tăng + danh nghĩa thành phần: kí + tăng + danh