寄興 kí hưng Hán Việt: kí hưng Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 興 (hưng)Hán Việtkí hưngCấu tạo寄 + 興 · kí + hưng nghĩa thành phần: kí + hưng Nghĩa EngCihui 寄興 jìxìng v.o. turn one's interest to