寄匿 kí nặc Hán Việt: kí nặc Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 匿 (nặc)Hán Việtkí nặcCấu tạo寄 + 匿 · kí + nặc nghĩa thành phần: kí + nặc