寄口 kí khẩu Hán Việt: kí khẩu Tổng quan Cấu tạo: 寄 (kí) + 口 (khẩu)Hán Việtkí khẩuCấu tạo寄 + 口 · kí + khẩu nghĩa thành phần: kí + khẩu